Nghị định 217/2026/NĐ-CP quy định rõ việc áp dụng BIM trong hoạt động xây dựng. Cùng điểm qua 9 thay đổi quan trọng về BIM, IFC, CDE, hồ sơ BIM và quản lý dữ liệu trong nghị định này.

BIM bước vào giai đoạn có hành lang pháp lý rõ ràng
Nghị định 217/2026/NĐ-CP của Chính phủ đã dành riêng Điều 8 để quy định về Ứng dụng mô hình thông tin công trình (Building Information Modeling – BIM) trong hoạt động xây dựng và các giải pháp công nghệ số. Đây được xem là một dấu mốc quan trọng trong quá trình chuyển đổi số ngành xây dựng, khi nhiều nội dung liên quan đến BIM lần đầu tiên được quy định ở cấp Nghị định.
Không chỉ mở rộng phạm vi áp dụng BIM, Nghị định còn đề cập đến dữ liệu BIM, chuẩn trao đổi thông tin, Môi trường dữ liệu chung (Common Data Environment – CDE), việc sử dụng BIM trong công tác thẩm định, nghiệm thu và quản lý vận hành công trình.
Dưới đây là 9 điểm nổi bật mà chủ đầu tư, đơn vị tư vấn thiết kế, nhà thầu và các doanh nghiệp trong ngành xây dựng cần đặc biệt lưu ý.
1. BIM trở thành yêu cầu bắt buộc đối với nhiều dự án mới
Theo Nghị định, các công trình xây dựng mới từ cấp II trở lên phải áp dụng BIM ngay từ giai đoạn lập Báo cáo nghiên cứu khả thi hoặc Báo cáo kinh tế – kỹ thuật. Điều này cho thấy BIM không còn chỉ được triển khai ở giai đoạn thiết kế hoặc thi công mà đã được đưa vào ngay từ bước chuẩn bị đầu tư.
Để bảo đảm tính khả thi và phù hợp với điều kiện thực hiện thực tế của dự án, người quyết định đầu tư có thể xem xét không áp dụng BIM đối với một số trường hợp như công trình xây dựng theo tuyến, dự án tại khu vực có tính chất đặc thù hoặc dự án có yêu cầu bảo đảm bí mật nhà nước.
2. Các công trình chưa thuộc diện bắt buộc vẫn được khuyến khích áp dụng BIM
Đối với các dự án chưa thuộc phạm vi bắt buộc, Nhà nước vẫn khuyến khích chủ đầu tư chủ động ứng dụng BIM trong quá trình triển khai dự án. Đồng thời, việc cung cấp dữ liệu BIM phục vụ công tác quản lý dự án và quản lý nhà nước cũng được khuyến khích nhằm thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong ngành xây dựng.
3. Dữ liệu BIM trở thành một phần của hồ sơ nộp cơ quan chuyên môn về xây dựng
Một trong những điểm đáng chú ý của Nghị định là quy định về việc nộp dữ liệu BIM cùng hồ sơ thẩm định.
Bên cạnh hồ sơ theo quy định hiện hành, chủ đầu tư phải cung cấp dữ liệu BIM của công trình cho cơ quan chuyên môn về xây dựng. Nghị định ưu tiên sử dụng chuẩn mở IFC (Industry Foundation Classes), đồng thời cho phép sử dụng các định dạng mở khác nếu phù hợp với đặc thù công trình.
Trong trường hợp cần thiết, cơ quan quản lý có thể yêu cầu nộp file gốc để đối chiếu. File gốc phải bảo đảm giữ nguyên tham số, cấu trúc đối tượng và thuộc tính của mô hình.
4. Mô hình BIM phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tối thiểu
Dữ liệu BIM phục vụ công tác quản lý không chỉ dừng ở mô hình hình học 3D mà phải thể hiện được những thông tin cơ bản của công trình như vị trí, hình dạng không gian, kích thước chủ yếu của các bộ phận chính, phương án kết nối hạ tầng kỹ thuật trong và ngoài công trình cùng các yêu cầu khác theo hướng dẫn của Bộ Xây dựng.
Điều này cho thấy mô hình BIM được định hướng trở thành nguồn dữ liệu phục vụ công tác thẩm định, quản lý và khai thác thông tin trong suốt vòng đời dự án.
5. Lần đầu tiên CDE được quy định ở cấp Nghị định
Đối với công trình cấp I trở lên thuộc nhóm dự án đầu tư công phải áp dụng BIM, chủ đầu tư có trách nhiệm thiết lập và quản lý Môi trường dữ liệu chung (Common Data Environment – CDE).
CDE được sử dụng để quản lý lưu trữ, chia sẻ thông tin và kiểm soát dữ liệu trong suốt quá trình triển khai dự án. Việc đưa CDE vào Nghị định được đánh giá là bước tiến quan trọng nhằm chuẩn hóa quy trình quản lý dữ liệu trong các dự án BIM.
6. BIM được đưa vào công tác quản lý nhà nước
Nghị định đặt ra định hướng để các cơ quan quản lý và UBND cấp tỉnh từng bước ứng dụng BIM trong hoạt động quản lý xây dựng.
Khi đáp ứng điều kiện về hạ tầng và công nghệ, mô hình BIM có thể được sử dụng thay cho hồ sơ giấy và có giá trị pháp lý tương đương đối với những nội dung đã được thể hiện đầy đủ trong mô hình. Đây được xem là nền tảng quan trọng cho quá trình số hóa hoạt động quản lý xây dựng trong thời gian tới.
7. Cách thức thẩm định và nghiệm thu có thể thay đổi nhờ BIM
Nghị định cho phép cơ quan chuyên môn về xây dựng sử dụng dữ liệu BIM để phục vụ công tác thẩm định và kiểm tra nghiệm thu.
Thông qua mô hình BIM, cơ quan quản lý có thể kiểm tra việc tuân thủ tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, phát hiện xung đột kỹ thuật (Clash Detection) và trích xuất các chỉ tiêu kỹ thuật chủ yếu của công trình. Đây là cơ sở để từng bước chuyển từ phương thức thẩm định dựa trên bản vẽ sang khai thác trực tiếp dữ liệu từ mô hình số.
8. BIM đồng hành cùng công trình trong suốt vòng đời
Sau khi công trình hoàn thành, chủ đầu tư có trách nhiệm cập nhật mô hình BIM hoàn công, chuẩn hóa dữ liệu để đưa vào Cơ sở dữ liệu quốc gia về hoạt động xây dựng và bàn giao mô hình cho đơn vị quản lý vận hành.
Dữ liệu BIM không chỉ phục vụ thiết kế và thi công mà còn hỗ trợ nghiệm thu, quản lý vận hành (Facility Management – FM), bảo trì công trình và nhiều hoạt động quản lý khác trong suốt vòng đời tài sản.
Đối với công tác thẩm định và kiểm tra, dữ liệu BIM được khai thác để đánh giá vị trí, hình khối, kích thước chủ yếu, phương án kiến trúc, kết cấu chính, tổ chức không gian, hệ thống kỹ thuật, mức độ tuân thủ tiêu chuẩn và quy chuẩn, kiểm tra xung đột kỹ thuật cũng như trích xuất các chỉ tiêu kỹ thuật chủ yếu.
9. Dữ liệu BIM phải được quản lý và bảo vệ
Cùng với việc mở rộng phạm vi ứng dụng BIM, Nghị định cũng đặt ra yêu cầu đối với việc quản lý dữ liệu BIM và CDE.
Các tổ chức tham gia dự án cần bảo đảm an toàn thông tin, bảo mật dữ liệu, tuân thủ quy định về lưu trữ, quyền sở hữu trí tuệ và các quy định pháp luật có liên quan trong quá trình tạo lập, chia sẻ và khai thác dữ liệu BIM.
Những điểm đáng chú ý đối với doanh nghiệp đang triển khai BIM
Có thể thấy, Nghị định 217/2026/NĐ-CP không chỉ mở rộng phạm vi áp dụng BIM mà còn từng bước hình thành hành lang pháp lý cho việc quản lý dữ liệu số trong ngành xây dựng. Đối với các doanh nghiệp đang triển khai hoặc có kế hoạch ứng dụng BIM, đặc biệt là các đơn vị sử dụng các nền tảng như Tekla Structures, việc theo dõi và chuẩn bị cho những yêu cầu mới sẽ ngày càng quan trọng.
Một số điểm nổi bật cần lưu ý gồm:
- BIM trở thành yêu cầu bắt buộc đối với nhiều công trình xây dựng mới từ cấp II trở lên.
- Dữ liệu BIM được đưa vào hồ sơ thẩm định, với ưu tiên sử dụng chuẩn mở IFC.
- CDE được quy định như một thành phần trong quản lý dữ liệu của các dự án thuộc phạm vi áp dụng.
- BIM được định hướng sử dụng trong thẩm định, nghiệm thu và quản lý nhà nước, thay vì chỉ phục vụ thiết kế và thi công.
- Mô hình BIM được khai thác xuyên suốt vòng đời công trình, từ chuẩn bị đầu tư đến quản lý vận hành, đồng thời phải đáp ứng các yêu cầu về bảo mật và quản trị dữ liệu.
Trong thời gian tới, khi các hướng dẫn chi tiết được ban hành, việc chuẩn hóa quy trình BIM, dữ liệu và năng lực triển khai sẽ trở thành yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu pháp lý cũng như nâng cao hiệu quả quản lý dự án.
Tài liệu gốc: https://vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=218509
Konia Software Solutions

English